Dân số Quần đảo Wallis và Futuna mới nhất năm 2026

Dân số Quần đảo Wallis và Futuna hiện tại là : 11,073 người dự tính đến ngày 05/04/2026
Chiếm tỉ lệ 0,00 % dân số thế giới

Xếp hạng dân số thế giới

Mật độ dân số: 79 người/km2

Diện tích đất : 140 km2 (Không tính diện tích mặt nước )

Tỉ lệ thành thị : 0,00 %
Quần đảo Wallis và Futuna
Quốc kỳ của Quần đảo Wallis và Futuna
Vị trí
Khu vực: Polynesia
Châu lục : Châu đại dương

Độ tuổi trung bình : (Độ tuổi trung bình không phải là tuổi thọ trung bình)

Thống kê dân số Quần đảo Wallis và Futuna qua các năm 2026 trở về 1955

Năm Dân số % thay đổi Thay đổi Di cư Tuổi trung bình Tỷ lệ sinh Mật độ % dân thành thị Dân thành thị % thế giới Thế giới Thứ hạng
2019 11.432 -1,96% -229 82 0 0 0,00 7.713.468.100 226
2018 11.661 -2,01% -239 83 0 0 0,00 7.631.091.040 225
2017 11.900 -1,71% -207 85 0 0 0,00 7.547.858.925 225
2016 12.107 -1,3% -159 86 0 0 0 7.464.022.049 225
2015 12.266 -0,68% -85 88 0 0 0 7.379.797.139 225
2010 12.689 -3,21% -450 91 0 0 0 6.956.823.603 225
2005 14.939 0,33% 49 107 0 0 0 6.541.907.027 223
2000 14.694 0,76% 109 105 0 0 0 6.143.493.823 223
1995 14.149 0,5% 70 101 0 0 0 5.744.212.979 224
1990 13.800 0,26% 36 99 0 0 0 5.327.231.061 222
1985 13.622 3,94% 478 97 0 0 0 4.870.921.740 220
1980 11.231 3,8% 382 80 0 0 0 4.458.003.514 222
1975 9.320 1,03% 93 67 0 0 0 4.079.480.606 223
1970 8.853 0,29% 26 63 0 0 0 3.700.437.046 222
1965 8.724 1,35% 113 62 0 0 0 3.339.583.597 221
1960 8.157 1,24% 98 58 0 0 0 3.034.949.748 219
1955 7.669 1,84% 134 55 0 0 0 2.773.019.936 221


Dự báo dân số Quần đảo Wallis và Futuna đến 2050

Năm Dân số % thay đổi Thay đổi Di cư Tuổi trung bình Tỷ lệ sinh Mật độ % dân thành thị Dân thành thị % thế giới Thế giới Thứ hạng
2020 11.239 -1,73% -205 80 0 0 0 7.794.798.739 226
2025 10.743 -0,9% -99 77 0 0 0 8.184.437.460 227
2030 10.389 -0,67% -71 74 0 0 0 8.548.487.400 227
2035 10.105 -0,55% -57 72 0 0 0 8.887.524.213 228
2040 9.810 -0,59% -59 70 0 0 0 9.198.847.240 228
2045 9.487 -0,67% -65 68 0 0 0 9.481.803.274 228
2050 9.131 -0,76% -71 65 0 0 0 9.735.033.990 228