Dân số Saint Pierre and Miquelon mới nhất năm 2026

Dân số Saint Pierre and Miquelon hiện tại là : 5,768 người dự tính đến ngày 05/04/2026
Chiếm tỉ lệ 0,00 % dân số thế giới

Xếp hạng dân số thế giới

Mật độ dân số: 25 người/km2

Diện tích đất : 230 km2 (Không tính diện tích mặt nước )

Tỉ lệ thành thị : 89,96 %

Độ tuổi trung bình : (Độ tuổi trung bình không phải là tuổi thọ trung bình)

Thống kê dân số Saint Pierre and Miquelon qua các năm 2026 trở về 1955

Năm Dân số % thay đổi Thay đổi Di cư Tuổi trung bình Tỷ lệ sinh Mật độ % dân thành thị Dân thành thị % thế giới Thế giới Thứ hạng
2019 5.822 -0,46% -27 25 98.8 5.754 0,00 7.713.468.100 230
2018 5.849 -0,65% -38 25 97.8 5.723 0,00 7.631.091.040 230
2017 5.887 -0,79% -47 26 96.5 5.682 0,00 7.547.858.925 230
2016 5.934 -0,98% -59 26 95.5 5.668 0 7.464.022.049 230
2015 5.993 -1,16% -72 26 94.8 5.682 0 7.379.797.139 229
2010 6.353 0,74% 46 28 88.8 5.640 0 6.956.823.603 229
2005 6.123 -0,55% -34 27 91.9 5.627 0 6.541.907.027 229
2000 6.294 -0,31% -20 27 88.9 5.597 0 6.143.493.823 229
1995 6.392 -0% 0 28 87.7 5.606 0 5.744.212.979 229
1990 6.393 1,2% 74 28 87.3 5.581 0 5.327.231.061 230
1985 6.024 -0,35% -21 26 91 5.483 0 4.870.921.740 230
1980 6.131 0,41% 25 27 87.6 5.369 0 4.458.003.514 230
1975 6.006 1,58% 91 26 87.1 5.232 0 4.079.480.606 230
1970 5.552 1,42% 76 24 86.9 4.824 0 3.700.437.046 230
1965 5.173 0,8% 40 22 76.2 3.942 0 3.339.583.597 227
1960 4.971 0,89% 43 22 85.5 4.251 0 3.034.949.748 227
1955 4.755 0,79% 37 21 82.9 3.942 0 2.773.019.936 227


Dự báo dân số Saint Pierre and Miquelon đến 2050

Năm Dân số % thay đổi Thay đổi Di cư Tuổi trung bình Tỷ lệ sinh Mật độ % dân thành thị Dân thành thị % thế giới Thế giới Thứ hạng
2020 5.794 -0,67% -40 25 99.8 5.784 0 7.794.798.739 230
2025 5.725 -0,24% -14 25 N.A. 0 8.184.437.460 230
2030 5.677 -0,17% -10 25 N.A. 0 8.548.487.400 230
2035 5.634 -0,15% -9 24 N.A. 0 8.887.524.213 230
2040 5.560 -0,26% -15 24 N.A. 0 9.198.847.240 230
2045 5.432 -0,46% -26 24 N.A. 0 9.481.803.274 230
2050 5.247 -0,69% -37 23 N.A. 0 9.735.033.990 230