Dân số Đảo Man mới nhất năm 2026

Dân số Đảo Man hiện tại là : 85,470 người dự tính đến ngày 05/04/2026
Chiếm tỉ lệ 0,00 % dân số thế giới

Xếp hạng dân số thế giới

Mật độ dân số: 150 người/km2

Diện tích đất : 570 km2 (Không tính diện tích mặt nước )

Tỉ lệ thành thị : 52,90 %
Đảo Man
Quốc kỳ của Đảo Man
Vị trí
Khu vực: Bắc Âu
Châu lục : Châu Âu

Độ tuổi trung bình : 68,1 (Độ tuổi trung bình không phải là tuổi thọ trung bình)

Thống kê dân số Đảo Man qua các năm 2026 trở về 1955

Năm Dân số % thay đổi Thay đổi Di cư Tuổi trung bình Tỷ lệ sinh Mật độ % dân thành thị Dân thành thị % thế giới Thế giới Thứ hạng
2019 84.584 0,6% 507 148 53,2 45019 0.00 7713468100 202
2018 84.077 0,57% 479 148 53,1 44611 0.00 7631091040 202
2017 83.598 0,37% 311 147 52,9 44215 0.00 7547858925 202
2016 83.287 0,06% 53 146 52,6 43830 0 7464022049 202
2015 83.234 -0,39% -325 146 52,2 43450 0 7379797139 202
2010 84.857 1,11% 910 149 49,1 41633 0 6956823603 202
2005 80.305 0,86% 673 141 49,2 39509 0 6541907027 202
2000 76.941 1,3% 962 135 48,9 37600 0 6143493823 201
1995 72.131 0,52% 367 127 50,3 36284 0 5744212979 201
1990 70.298 1,81% 1.204 123 50,4 35409 0 5327231061 201
1985 64.278 0,23% 145 113 50,5 32455 0 4870921740 200
1980 63.551 1,33% 815 111 51,8 32909 0 4458003514 199
1975 59.478 1,42% 811 104 52,4 31168 0 4079480606 200
1970 55.425 2,02% 1.057 97 55,8 30944 0 3700437046 199
1965 50.141 0,69% 340 88 56,5 28315 0 3339583597 193
1960 48.442 -1,56% -793 85 55,1 26703 0 3034949748 196
1955 52.408 -1,05% -569 92 54 28315 0 2773019936 193


Dự báo dân số Đảo Man đến 2050

Năm Dân số % thay đổi Thay đổi Di cư Tuổi trung bình Tỷ lệ sinh Mật độ % dân thành thị Dân thành thị % thế giới Thế giới Thứ hạng
2020 85.033 0,43% 360 149 53,4 45437 0 7794798739 202
2025 86.602 0,37% 314 152 55,1 47695 0 8184437460 202
2030 87.993 0,32% 278 154 57,1 50241 0 8548487400 202
2035 89.199 0,27% 241 156 59,5 53093 0 8887524213 202
2040 90.095 0,2% 179 158 62,3 56098 0 9198847240 202
2045 90.658 0,12% 113 159 65,1 59023 0 9481803274 202
2050 90.748 0,02% 18 159 68,1 61767 0 9735033990 201