Dân số Gibraltar mới nhất năm 2026

Dân số Gibraltar hiện tại là : 33,695 người dự tính đến ngày 05/04/2026
Chiếm tỉ lệ 0,00 % dân số thế giới

Xếp hạng dân số thế giới

Mật độ dân số: 3.370 người/km2

Diện tích đất : 10 km2 (Không tính diện tích mặt nước )

Tỉ lệ thành thị : 100,00 %
Gibraltar
Quốc kỳ của Gibraltar
Vị trí
Khu vực: Nam Âu
Châu lục : Châu Âu

Độ tuổi trung bình : (Độ tuổi trung bình không phải là tuổi thọ trung bình)

Thống kê dân số Gibraltar qua các năm 2026 trở về 1955

Năm Dân số % thay đổi Thay đổi Di cư Tuổi trung bình Tỷ lệ sinh Mật độ % dân thành thị Dân thành thị % thế giới Thế giới Thứ hạng
2019 33.701 -0,05% -17 3.370 N.A. 0,00 7.713.468.100 219
2018 33.718 -0,03% -10 3.372 N.A. 0,00 7.631.091.040 219
2017 33.728 -0,03% -9 3.373 N.A. 0,00 7.547.858.925 218
2016 33.737 0% 1 3.374 N.A. 0 7.464.022.049 218
2015 33.736 0,09% 30 3.374 N.A. 0 7.379.797.139 218
2010 33.585 0,22% 73 3.359 98.8 33.189 0 6.956.823.603 217
2005 33.219 1,34% 428 3.322 96.6 32.085 0 6.541.907.027 217
2000 31.077 1,61% 477 3.108 N.A. 0 6.143.493.823 216
1995 28.692 -0,31% -91 2.869 N.A. 0 5.744.212.979 216
1990 29.147 -0% -1 2.915 N.A. 0 5.327.231.061 214
1985 29.154 -0,61% -182 2.915 N.A. 0 4.870.921.740 211
1980 30.065 -0% 0 3.007 N.A. 0 4.458.003.514 211
1975 30.067 1% 292 3.007 98.4 29.578 0 4.079.480.606 209
1970 28.606 1,87% 507 2.861 99.8 28.560 0 3.700.437.046 208
1965 26.073 2,17% 531 2.607 87.4 22.775 0 3.339.583.597 206
1960 23.420 0,55% 126 2.342 99.9 23.394 0 3.034.949.748 208
1955 22.788 0,67% 150 2.279 99.9 22.775 0 2.773.019.936 206


Dự báo dân số Gibraltar đến 2050

Năm Dân số % thay đổi Thay đổi Di cư Tuổi trung bình Tỷ lệ sinh Mật độ % dân thành thị Dân thành thị % thế giới Thế giới Thứ hạng
2020 33.691 -0,03% -9 3.369 N.A. 0 7.794.798.739 219
2025 33.763 0,04% 14 3.376 N.A. 0 8.184.437.460 219
2030 33.914 0,09% 30 3.391 N.A. 0 8.548.487.400 219
2035 34.058 0,08% 29 3.406 N.A. 0 8.887.524.213 219
2040 34.134 0,04% 15 3.413 N.A. 0 9.198.847.240 219
2045 34.096 -0,02% -8 3.410 N.A. 0 9.481.803.274 219
2050 33.917 -0,11% -36 3.392 N.A. 0 9.735.033.990 218