Dân số Gabon mới nhất năm 2026

Dân số Gabon hiện tại là : 2,288,564 người dự tính đến ngày 05/04/2026
Chiếm tỉ lệ 0,03 % dân số thế giới

Xếp hạng 146 dân số thế giới

Mật độ dân số: 9 người/km2

Diện tích đất : 259.286 km2 (Không tính diện tích mặt nước )

Tỉ lệ thành thị : 90,09 %
Gabon
Quốc kỳ của Gabon
Vị trí
Khu vực: Trung Phi
Châu lục : Châu Phi

Độ tuổi trung bình : 27,5 (Độ tuổi trung bình không phải là tuổi thọ trung bình)

Thống kê dân số Gabon qua các năm 2026 trở về 1955

Năm Dân số % thay đổi Thay đổi Di cư Tuổi trung bình Tỷ lệ sinh Mật độ % dân thành thị Dân thành thị % thế giới Thế giới Thứ hạng
2020 2.225.734 2,45% 53.155 3.260 22,5 4,00 9 87.1 1.938.139 0,03 7.794.798.739 146
2019 2.172.579 2,52% 53.304 3.260 22,4 4,08 8 87.1 1.892.734 0,03 7.713.468.100 146
2018 2.119.275 2,64% 54.452 3.260 22,4 4,08 8 87.2 1.847.776 0,03 7.631.091.040 146
2017 2.064.823 2,84% 56.950 3.260 22,4 4,08 8 87.3 1.801.892 0,03 7.547.858.925 149
2016 2.007.873 3,09% 60.187 3.260 22,4 4,08 8 87.3 1.753.288 0,03 7.464.022.049 149
2015 1.947.686 3,70% 64.709 20.063 22,3 4,10 8 87.3 1.700.834 0,03 7.379.797.139 150
2010 1.624.140 3,15% 46.718 12.740 21,2 4,20 6 86.4 1.402.919 0,02 6.956.823.603 150
2005 1.390.549 2,51% 32.438 4.964 20,0 4,35 5 83.2 1.156.908 0,02 6.541.907.027 149
2000 1.228.360 2,51% 28.683 1.913 19,3 4,77 5 79.1 971.091 0,02 6.143.493.823 151
1995 1.084.946 2,70% 27.092 1.000 19,0 5,25 4 74.9 812.399 0,02 5.744.212.979 153
1990 949.488 2,80% 24.476 1.000 19,3 5,58 4 69.3 658.385 0,02 5.327.231.061 153
1985 827.108 2,63% 20.156 1.000 19,9 5,72 3 62.6 517.989 0,02 4.870.921.740 152
1980 726.328 2,32% 15.758 1.000 21,4 5,57 3 54.9 398.719 0,02 4.458.003.514 153
1975 647.536 1,90% 11.644 600 23,4 5,23 3 43.1 279.190 0,02 4.079.480.606 153
1970 589.314 2,02% 11.191 3.238 25,4 4,93 2 32.0 188.838 0,02 3.700.437.046 153
1965 533.361 1,26% 6.487 1.882 26,4 4,59 2 23.7 126.602 0,02 3.339.583.597 150
1960 500.928 0,68% 3.323 600 27,3 4,20 2 17.3 86.847 0,02 3.034.949.748 152
1955 484.313 0,46% 2.203 600 27,9 3,99 2 14.1 68.209 0,02 2.773.019.936 150


Dự báo dân số Gabon đến 2050

Năm Dân số % thay đổi Thay đổi Di cư Tuổi trung bình Tỷ lệ sinh Mật độ % dân thành thị Dân thành thị % thế giới Thế giới Thứ hạng
2020 2.225.734 2,70% 55.610 3.260 22,5 4,00 9 87.1 1.938.139 0,03 7.794.798.739 146
2025 2.487.682 2,25% 52.390 1.000 22,6 4,00 10 87.3 2.171.202 0,03 8.184.437.460 146
2030 2.744.451 1,98% 51.354 1.000 23,0 4,00 11 87.6 2.403.217 0,03 8.548.487.400 145
2035 3.001.789 1,81% 51.468 1.000 23,9 4,00 12 87.8 2.636.380 0,03 8.887.524.213 141
2040 3.265.411 1,70% 52.724 1.000 25,1 4,00 13 87.9 2.871.071 0,04 9.198.847.240 139
2045 3.536.547 1,61% 54.227 1.000 26,4 4,00 14 87.9 3.107.080 0,04 9.481.803.274 139
2050 3.809.050 1,50% 54.501 27,5 4,00 15 87.7 3.339.415 0,04 9.735.033.990 135