Dân số French Polynesia mới nhất năm 2026

Dân số French Polynesia hiện tại là : 282,833 người dự tính đến ngày 05/04/2026
Chiếm tỉ lệ 0,00 % dân số thế giới

Xếp hạng 185 dân số thế giới

Mật độ dân số: 77 người/km2

Diện tích đất : 3.659 km2 (Không tính diện tích mặt nước )

Tỉ lệ thành thị : 61,98 %
French Polynesia
Quốc kỳ của French Polynesia
Vị trí
Khu vực: Polynesia
Châu lục : Châu đại dương

Độ tuổi trung bình : 43,0 (Độ tuổi trung bình không phải là tuổi thọ trung bình)

Thống kê dân số French Polynesia qua các năm 2026 trở về 1955

Năm Dân số % thay đổi Thay đổi Di cư Tuổi trung bình Tỷ lệ sinh Mật độ % dân thành thị Dân thành thị % thế giới Thế giới Thứ hạng
2020 280.908 0,58% 1.621 -1.000 33,6 1,95 77 64.1 180.188 0,00 7.794.798.739 185
2019 279.287 0,58% 1.608 -1.000 31,9 2,02 76 63.9 178.578 0,00 7.713.468.100 185
2018 277.679 0,57% 1.577 -1.000 31,9 2,02 76 63.7 176.757 0,00 7.631.091.040 185
2017 276.102 0,56% 1.527 -1.000 31,9 2,02 75 63.3 174.852 0,00 7.547.858.925 184
2016 274.575 0,53% 1.451 -1.000 31,9 2,02 75 63.0 172.982 0,00 7.464.022.049 183
2015 273.124 0,50% 1.334 -1.603 31,5 2,04 75 62.7 171.288 0,00 7.379.797.139 182
2010 266.455 0,59% 1.535 -1.804 29,2 2,17 73 60.6 161.542 0,00 6.956.823.603 182
2005 258.780 1,46% 3.619 15 27,1 2,36 71 56.6 146.349 0,00 6.541.907.027 182
2000 240.686 1,99% 4.523 697 25,6 2,61 66 55.2 132.975 0,00 6.143.493.823 182
1995 218.071 1,75% 3.633 -685 23,5 3,11 60 55.9 121.881 0,00 5.744.212.979 181
1990 199.905 2,46% 4.576 -72 22,0 3,64 55 57.4 114.764 0,00 5.327.231.061 181
1985 177.027 2,92% 4.745 730 20,9 3,82 48 58.0 102.731 0,00 4.870.921.740 181
1980 153.301 3,16% 4.414 935 19,5 4,23 42 58.4 89.513 0,00 4.458.003.514 181
1975 131.233 3,50% 4.148 1.000 18,3 4,86 36 58.0 76.088 0,00 4.079.480.606 183
1970 110.495 3,41% 3.411 669 17,2 5,20 30 55.2 60.952 0,00 3.700.437.046 183
1965 93.438 3,66% 3.072 638 17,4 5,44 26 48.2 45.017 0,00 3.339.583.597 185
1960 78.076 2,55% 1.844 -485 18,3 5,86 21 42.3 33.011 0,00 3.034.949.748 186
1955 68.854 2,70% 1.718 -257 18,5 6,00 19 37.7 25.947 0,00 2.773.019.936 185


Dự báo dân số French Polynesia đến 2050

Năm Dân số % thay đổi Thay đổi Di cư Tuổi trung bình Tỷ lệ sinh Mật độ % dân thành thị Dân thành thị % thế giới Thế giới Thứ hạng
2020 280.908 0,56% 1.557 -1.000 33,6 1,95 77 64.1 180.188 0,00 7.794.798.739 185
2025 289.028 0,57% 1.624 -500 35,7 1,95 79 64.4 186.114 0,00 8.184.437.460 186
2030 296.714 0,53% 1.537 -200 37,2 1,95 81 65.6 194.751 0,00 8.548.487.400 185
2035 303.023 0,42% 1.262 -100 38,6 1,95 83 67.1 203.399 0,00 8.887.524.213 185
2040 307.527 0,30% 901 -100 40,1 1,95 84 68.9 211.963 0,00 9.198.847.240 186
2045 310.045 0,16% 504 -100 41,5 1,95 85 71.1 220.316 0,00 9.481.803.274 186
2050 310.654 0,04% 122 43,0 1,95 85 73.3 227.666 0,00 9.735.033.990 186