Dân số Guiana thuộc Pháp mới nhất năm 2026

Dân số Guiana thuộc Pháp hiện tại là : 307,876 người dự tính đến ngày 05/04/2026
Chiếm tỉ lệ 0,00 % dân số thế giới

Xếp hạng 182 dân số thế giới

Mật độ dân số: 4 người/km2

Diện tích đất : 81.085 km2 (Không tính diện tích mặt nước )

Tỉ lệ thành thị : 85,82 %
Guiana thuộc Pháp
Quốc kỳ của Guiana thuộc Pháp
Vị trí
Khu vực: Nam Mỹ
Châu lục : Châu Mỹ

Độ tuổi trung bình : 31,1 (Độ tuổi trung bình không phải là tuổi thọ trung bình)

Thống kê dân số Guiana thuộc Pháp qua các năm 2026 trở về 1955

Năm Dân số % thay đổi Thay đổi Di cư Tuổi trung bình Tỷ lệ sinh Mật độ % dân thành thị Dân thành thị % thế giới Thế giới Thứ hạng
2020 298.682 2,70% 7.850 1.200 25,1 3,36 4 87.3 260.877 0,00 7.794.798.739 182
2019 290.832 2,79% 7.894 1.200 24,8 3,41 4 87.3 254.008 0,00 7.713.468.100 182
2018 282.938 2,82% 7.747 1.200 24,8 3,41 3 87.4 247.195 0,00 7.631.091.040 183
2017 275.191 2,75% 7.370 1.200 24,8 3,41 3 87.4 240.441 0,00 7.547.858.925 185
2016 267.821 2,61% 6.822 1.200 24,8 3,41 3 87.3 233.712 0,00 7.464.022.049 185
2015 260.999 2,30% 5.599 -211 24,8 3,42 3 87.0 226.996 0,00 7.379.797.139 185
2010 233.002 2,80% 6.006 601 24,6 3,60 3 83.3 194.192 0,00 6.956.823.603 185
2005 202.971 4,46% 7.961 3.460 23,5 3,65 2 81.5 165.336 0,00 6.541.907.027 185
2000 163.165 3,50% 5.153 1.320 23,9 3,93 2 79.1 129.081 0,00 6.143.493.823 186
1995 137.400 3,48% 4.323 890 23,9 4,05 2 77.0 105.731 0,00 5.744.212.979 190
1990 115.784 6,02% 5.869 3.350 24,1 3,73 1 74.6 86.423 0,00 5.327.231.061 191
1985 86.439 5,23% 3.892 2.155 23,8 3,58 1 72.7 62.799 0,00 4.870.921.740 195
1980 66.977 3,56% 2.151 1.019 23,1 3,30 1 70.8 47.392 0,00 4.458.003.514 197
1975 56.223 3,24% 1.659 506 21,0 4,18 1 69.1 38.862 0,00 4.079.480.606 201
1970 47.930 4,27% 1.808 807 21,7 5,00 1 67.4 32.321 0,00 3.700.437.046 203
1965 38.892 3,96% 1.372 695 22,5 5,02 0 65.7 25.569 0,00 3.339.583.597 204
1960 32.032 2,37% 708 141 24,8 4,92 0 63.3 20.285 0,00 3.034.949.748 205
1955 28.490 2,26% 604 46 25,5 5,00 0 58.6 16.687 0,00 2.773.019.936 204


Dự báo dân số Guiana thuộc Pháp đến 2050

Năm Dân số % thay đổi Thay đổi Di cư Tuổi trung bình Tỷ lệ sinh Mật độ % dân thành thị Dân thành thị % thế giới Thế giới Thứ hạng
2020 298.682 2,73% 7.537 1.200 25,1 3,36 4 87.3 260.877 0,00 7.794.798.739 182
2025 337.487 2,47% 7.761 1.200 26,1 3,36 4 87.8 296.315 0,00 8.184.437.460 182
2030 377.611 2,27% 8.025 1.200 27,3 3,36 5 88.4 333.689 0,00 8.548.487.400 180
2035 419.025 2,10% 8.283 1.200 28,3 3,36 5 89.0 372.724 0,00 8.887.524.213 179
2040 460.896 1,92% 8.374 1.200 29,2 3,36 6 89.6 412.890 0,01 9.198.847.240 177
2045 502.729 1,75% 8.367 1.200 30,0 3,36 6 90.2 453.292 0,01 9.481.803.274 176
2050 544.807 1,62% 8.416 31,1 3,36 7 90.6 493.365 0,01 9.735.033.990 176